vểnh râu
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động uốn cong hoặc đưa râu lên cao: "vểnh râu" mô tả động tác làm cho bộ râu nhô lên, thường là một cử chỉ thể hiện sự tự mãn, kiêu hãnh hoặc thách thức.
- Thái độ nhàn rỗi, tự đắc: "vểnh râu" còn mang nghĩa bóng, chỉ việc ngồi không, không làm gì ngoài việc vuốt râu và tỏ vẻ hài lòng, kiêu ngạo.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Ông lão vểnh râu lên, tỏ vẻ đắc ý. (Ông lão uốn râu lên cao, biểu lộ sự hài lòng.)
- Con mèo vểnh râu khi thấy chủ cho ăn. (Con mèo dựng râu lên khi thấy chủ mang thức ăn.)
Nghĩa bóng:
- Anh ta suốt ngày vểnh râu ngồi không, chẳng chịu làm gì. (Anh ta cả ngày ngồi vuốt râu, nhàn rỗi và tự đắc, không làm việc gì.)
- Cậu bé vểnh râu khoe thành tích với bạn bè. (Cậu bé tỏ vẻ kiêu hãnh, khoe khoang thành tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vểnh râu lên": nhấn mạnh hành động đưa râu lên cao, thường kèm thái độ ngạo mạn.
- Hắn vểnh râu lên, thách thức đối thủ. (Hắn ngẩng râu lên cao, thách thức người khác.)
"vểnh râu ngồi mát": chỉ việc nhàn rỗi, không làm gì mà vẫn tự đắc.
- Bà ta vểnh râu ngồi mát, để mặc con cái làm việc. (Bà ta ngồi không, tỏ vẻ hài lòng, để con cái làm việc vất vả.)
Biến thể và từ gần giống
Vểnh (động từ): đưa lên cao, nhô lên (thường dùng cho tai, râu, mũi).
- Con chó vểnh tai nghe ngóng. (Con chó dựng tai lên để nghe.)
Râu (danh từ): lông mọc ở cằm, má, môi trên của nam giới hoặc động vật.
- Bộ râu của ông ấy dài và bạc trắng. (Bộ râu của ông ấy dài và có màu trắng.)
Vuốt râu (động từ): hành động dùng tay vuốt râu, thường để suy nghĩ hoặc tỏ vẻ từ tốn.
- Ông cụ vuốt râu, trầm ngâm suy nghĩ. (Ông cụ vuốt râu, chìm trong suy tư.)
Từ đồng nghĩa
Hếch mũi: tỏ vẻ kiêu ngạo, khinh thường.
- Nó hếch mũi lên, coi thường mọi người. (Nó ngẩng mũi lên, tỏ vẻ khinh thường.)
Nghênh ngang: thái độ ngạo mạn, không coi ai ra gì.
- Hắn bước đi nghênh ngang, vểnh râu lên. (Hắn đi đứng kiêu ngạo, râu ngảnh lên cao.)
Thành ngữ liên quan
Vểnh râu ngồi mát: nhàn rỗi, tự đắc, không làm gì.
- Cả đời anh ta chỉ biết vểnh râu ngồi mát, chờ người khác phục vụ. (Cả đời anh ta chỉ biết ngồi không, tỏ vẻ hài lòng và chờ đợi người khác làm việc.)
Vểnh râu lên trời: tỏ vẻ kiêu căng, coi thường tất cả.
- Thằng bé vểnh râu lên trời, không nghe lời ai. (Thằng bé tỏ vẻ kiêu ngạo, không nghe lời khuyên của ai.)